Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exercise set


noun
several exercises intended to be done in series
- he did four sets of the incline bench press
Syn:
set
Hypernyms:
exercise, exercising, physical exercise, physical exertion, workout


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.